Bài 14. 계획 – Kế hoạch

◇ Kỹ năng: Nói về kế hoạch, thông tin cá nhân

◇ Ngữ pháp: ① (으)ㄴ지,   ② (으)ㄴ 후에,    ③ 기로하다

◇ Từ vựng: Liên quan đến học tập, nghề nghiệp, nơi làm việc

Đang tải...

Danh sách điểm

# Điểm Thời gian

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *