Bài 2 – 약속 – Hẹn gặp

◇ Kỹ năng: Hẹn gặp, xin phép làm điều gì đó

◇ Ngữ pháp: ① 만,   ②(으)니까,    ③지말다, ④아/어되다

◇ Từ vựng: Từ vựng liên quan đến hứa hẹn, địa điểm

Đang tải...

Danh sách điểm

# Điểm Thời gian

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *