Bài 6. 교통 – Giao thông

◇ Kỹ năng: Cách xác nhận, chỉ đường.

◇ Ngữ pháp: ① 아/어서,   ② 지요,    ③ Số thứ tự

◇ Từ vựng: Phương tiện giao thông, tòa nhà, hướng di chuyển

Đang tải...

Danh sách điểm

# Điểm Thời gian

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *