Bài 7. 전화(2) – Điện thoại (2)

◇ Kỹ năng: Để lại tin nhắn qua điện thoại, đặt chỗ trước.

◇ Ngữ pháp: ① (으)려고,   ② 기전에,    ③ (으)ㄹ거예요

◇ Từ vựng: Từ vựng liên quan tới điện thoại, gọi và nhận cuộc gọi.

Đang tải...

Danh sách điểm

# Điểm Thời gian

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *